CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6420Mã khu vực
3704Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Sanya Jiefang North Road Branch | 105642037049 | 中国建设银行股份有限公司三亚解放北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanya Haigang Branch | 105642037024 | 中国建设银行股份有限公司三亚海港支行 |
| China Construction Bank Corporation Qionghai Branch | 105641023016 | 中国建设银行股份有限公司琼海支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiongzhong Branch | 105641035010 | 中国建设银行股份有限公司琼中支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingao Branch | 105641029015 | 中国建设银行股份有限公司临高支行 |
| China Construction Bank Corporation Baisha Branch | 105641036012 | 中国建设银行股份有限公司白沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanya Yingbin Branch | 105642037073 | 中国建设银行股份有限公司三亚迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanya Dadonghai Branch | 105642037081 | 中国建设银行股份有限公司三亚大东海支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanya Yalong Bay Branch | 105642037104 | 中国建设银行股份有限公司三亚亚龙湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanya Yuechuan Branch | 105642037137 | 中国建设银行股份有限公司三亚月川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.