CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengdu Science and Technology Branch | 105651002307 | 中国建设银行股份有限公司成都科技支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Industrial Park Branch | 105651002614 | 中国建设银行股份有限公司成都青羊工业园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Qingshuihe Branch | 105651002622 | 中国建设银行股份有限公司成都清水河分理处 |
| China Construction Bank Chengdu Second Branch | 105651002606 | 中国建设银行成都市第二支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Houzimen Branch | 105651002655 | 中国建设银行股份有限公司成都后子门支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Qingyang Avenue Branch | 105651002663 | 中国建设银行股份有限公司成都青羊大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Huangtianba Branch | 105651002639 | 中国建设银行股份有限公司成都黄田坝支行 |
| China Construction Bank Chengdu No.3 Branch | 105651003107 | 中国建设银行成都市第三支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Tianfu Xingu Branch | 105651002809 | 中国建设银行股份有限公司成都天府新谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Nanhong Branch | 105651003123 | 中国建设银行股份有限公司成都南虹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.