CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0275Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengdu Xinhuizhan Branch | 105651002751 | 中国建设银行股份有限公司成都新会展支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Zhanqi Branch | 105651003158 | 中国建设银行股份有限公司成都战旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Liangjiaxiang Branch | 105651003115 | 中国建设银行股份有限公司成都梁家巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Yulin Branch | 105651003199 | 中国建设银行股份有限公司成都玉林支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Jinniu Branch | 105651003625 | 中国建设银行股份有限公司成都金牛支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Nancheng Duhui Branch | 105651003254 | 中国建设银行股份有限公司成都南城都汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Qingyang Branch | 105651003617 | 中国建设银行股份有限公司成都青羊支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Chunxi Branch | 105651003633 | 中国建设银行股份有限公司成都春熙支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Wuhou Branch | 105651003641 | 中国建设银行股份有限公司成都武侯支行 |
| China Construction Bank Chengdu Fifth Branch | 105651004103 | 中国建设银行成都市第五支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.