CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0461Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chengdu Yanshikou Branch | 105651004613 | 中国建设银行成都市盐市口分理处 |
| China Construction Bank Chengdu Consulate Branch | 105651005155 | 中国建设银行成都市领事馆分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Hi-Tech West District Branch | 105651005624 | 中国建设银行股份有限公司成都高新西区支行 |
| China Construction Bank Chengdu No.7 Branch | 105651005106 | 中国建设银行成都市第七支行 |
| China Construction Bank Chengdu No. 8 Branch | 105651005608 | 中国建设银行成都市第八支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Baiguolin Branch | 105651005616 | 中国建设银行股份有限公司成都白果林支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Longteng Road Branch | 105651005690 | 中国建设银行股份有限公司成都龙腾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shuxi Road Branch | 105651005251 | 中国建设银行股份有限公司成都蜀西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Huaxi Branch | 105651006125 | 中国建设银行股份有限公司成都华西支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Dacisi Branch | 105651006117 | 中国建设银行股份有限公司成都大慈寺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.