CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0915Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengdu Xindu Xincheng Garden Branch | 105651009159 | 中国建设银行股份有限公司成都新都新城花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Checheng Branch | 105651008145 | 中国建设银行股份有限公司成都车城支行 |
| China Construction Bank Chengdu Jinhe Branch | 105651007101 | 中国建设银行成都市金河支行 |
| China Construction Bank Chengdu Wenjiang Branch | 105651010108 | 中国建设银行成都市温江支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shuangliu Xihang Port Branch | 105651010680 | 中国建设银行股份有限公司成都双流西航港支行 |
| China Construction Bank Xinjin County Branch | 105651009601 | 中国建设银行新津县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xindu Xiangjiang Branch | 105651009191 | 中国建设银行股份有限公司新都香江支行 |
| China Construction Bank Corporation Xindu Sanhe Branch | 105651009206 | 中国建设银行股份有限公司新都三河支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuangliu New Town Branch | 105651010702 | 中国建设银行股份有限公司双流新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuangliu Comprehensive Bonded Zone Branch | 105651010719 | 中国建设银行股份有限公司双流综合保税区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.