CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
1160Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dujiangyan Branch | 105651011609 | 中国建设银行都江堰市支行 |
| China Construction Bank Chongzhou Branch | 105651013106 | 中国建设银行崇州市支行 |
| China Construction Bank Jintang County Branch | 105651012103 | 中国建设银行金堂县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintang Water City Garden Branch | 105651012111 | 中国建设银行股份有限公司金堂水城花园分理处 |
| China Construction Bank Pengzhou Branch | 105651012605 | 中国建设银行彭州市支行 |
| China Construction Bank Corporation Pujiang Chaoyang Avenue Branch | 105651014117 | 中国建设银行股份有限公司蒲江朝阳大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Chengnan Branch | 105651003650 | 中国建设银行股份有限公司成都城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Jianshe Road Branch | 105651003730 | 中国建设银行股份有限公司成都建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Jinxianqiao Branch | 105651003609 | 中国建设银行股份有限公司成都金仙桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Ludao International Community Branch | 105651007626 | 中国建设银行股份有限公司成都鹭岛国际社区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.