CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0467Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shuangqing Road Branch | 105651004672 | 中国建设银行股份有限公司成都双庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuangliu Tanghu Branch | 105651010639 | 中国建设银行股份有限公司双流棠湖支行 |
| China Construction Bank Chengdu Qingbaijiang Branch | 105651008602 | 中国建设银行成都市青白江支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Southwest Jiaotong University New Campus Branch | 105651011123 | 中国建设银行股份有限公司成都西南交大新校区支行 |
| China Construction Bank Qionglai Branch | 105651013608 | 中国建设银行邛崃市支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Xindu Dafeng Branch | 105651009134 | 中国建设银行股份有限公司成都新都大丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shahe Branch | 105651004701 | 中国建设银行股份有限公司成都沙河支行 |
| China Construction Bank Dayi County Branch | 105651014607 | 中国建设银行大邑县支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Xinguang Road Branch | 105651004621 | 中国建设银行股份有限公司成都新光路支行 |
| China Construction Bank Pujiang County Branch | 105651014109 | 中国建设银行蒲江县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.