CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0610Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chengdu No. 9 Branch | 105651006109 | 中国建设银行成都市第九支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Longtan Branch | 105651004187 | 中国建设银行股份有限公司成都龙潭支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Xinhong Branch | 105651006607 | 中国建设银行股份有限公司成都新鸿支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Dongchang Road Branch | 105651006623 | 中国建设银行股份有限公司成都东昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Supo Branch | 105651006133 | 中国建设银行股份有限公司成都苏坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Hongpailou Branch | 105651007128 | 中国建设银行股份有限公司成都红牌楼分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Zhonghe Branch | 105651007659 | 中国建设银行股份有限公司成都中和支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengdu Shierqiao Branch | 105651007110 | 中国建设银行股份有限公司成都十二桥支行 |
| China Construction Bank Chengdu Hi-Tech Branch | 105651007600 | 中国建设银行成都市高新支行 |
| China Construction Bank Chengdu Xindu Branch | 105651009100 | 中国建设银行成都市新都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.