CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6634Mã khu vực
7564Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Weiyuan Jincheng Branch | 105663475647 | 中国建设银行股份有限公司威远锦城支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Wanda Branch | 105663061633 | 中国建设银行股份有限公司内江万达支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Yangzi City Branch | 105663079633 | 中国建设银行股份有限公司内江羊子市支行 |
| China Construction Bank Corporation Zizhong Houxi Street Branch | 105663572664 | 中国建设银行股份有限公司资中后西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Longchang Baita Branch | 105663876679 | 中国建设银行股份有限公司隆昌白塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Linjiang Branch | 105663071616 | 中国建设银行股份有限公司内江临江支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Panlong Road Branch | 105663000417 | 中国建设银行股份有限公司内江蟠龙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Xinguang Branch | 105663066522 | 中国建设银行股份有限公司内江新光支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Daqian Road Branch | 105663000425 | 中国建设银行股份有限公司内江大千路支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Branch | 105663008089 | 中国建设银行股份有限公司内江分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.