CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6630Mã khu vực
5108Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Neijiang Baima Branch | 105663051084 | 中国建设银行股份有限公司内江白马支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Han'an Branch | 105663079684 | 中国建设银行股份有限公司内江汉安支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Qiujiazui Branch | 105663061182 | 中国建设银行股份有限公司内江邱家嘴支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Dongxing Branch | 105663079088 | 中国建设银行股份有限公司内江东兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang Railway Station Branch | 105663061287 | 中国建设银行股份有限公司内江火车站分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zizhong Branch | 105663572082 | 中国建设银行股份有限公司资中支行 |
| China Construction Bank Corporation Weiyuan Branch | 105663475085 | 中国建设银行股份有限公司威远支行 |
| China Construction Bank Corporation Zizhong Chengnan Branch | 105663572656 | 中国建设银行股份有限公司资中城南分理处 |
| China Construction Bank Corporation Neijiang High-tech Branch | 105663079692 | 中国建设银行股份有限公司内江高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Longchang Branch | 105663876084 | 中国建设银行股份有限公司隆昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.