CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5670Mã khu vực
1818Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huaihua Jinhai Branch | 105567018181 | 中国建设银行股份有限公司怀化金海支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongfang Branch | 105567018165 | 中国建设银行股份有限公司中方支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongjiang Branch | 105567218271 | 中国建设银行股份有限公司洪江支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongjiang District Branch | 105567218263 | 中国建设银行股份有限公司洪江区支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenxi Branch | 105567518186 | 中国建设银行股份有限公司辰溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Xupu Branch | 105567618195 | 中国建设银行股份有限公司溆浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Huitong Branch | 105568118203 | 中国建设银行股份有限公司会同支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinhuang Branch | 105567818236 | 中国建设银行股份有限公司新晃支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongdao Branch | 105568318250 | 中国建设银行股份有限公司通道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xupu Branch Chengzhong Branch | 105567618314 | 中国建设银行股份有限公司溆浦支行城中分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.