CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5674Mã khu vực
1817Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuanling Branch | 105567418170 | 中国建设银行股份有限公司沅陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongjiang Branch Anjiang Branch | 105567218167 | 中国建设银行股份有限公司洪江支行安江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mayang Branch | 105567718224 | 中国建设银行股份有限公司麻阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Branch | 105567918243 | 中国建设银行股份有限公司芷江支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaihua Taipingqiao Branch | 105567018085 | 中国建设银行股份有限公司怀化太平桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaihua Baojiashan Branch | 105567018052 | 中国建设银行股份有限公司怀化宝家山支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaihua Fuxing Road Branch | 105567018116 | 中国建设银行股份有限公司怀化府星路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xupu Branch Minzhu Street Branch | 105567618322 | 中国建设银行股份有限公司溆浦支行民主街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Branch | 105568218215 | 中国建设银行股份有限公司靖州支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaihua Chengdong Branch | 105567018108 | 中国建设银行股份有限公司怀化城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.