CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6560Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Guaziping Branch | 105656000064 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花瓜子坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Qiaotou Branch | 105656000370 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花桥头支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Dukou Branch | 105656000030 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花渡口支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Nongnongping Branch | 105656000048 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花弄弄坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Erjiefang Branch | 105656000110 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花二街坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Branch Business Department | 105656000021 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Huashan Branch | 105656000208 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花华山支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Taojiadu Branch | 105656000072 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花陶家渡支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Panzhihua Jinjiang Branch | 105656000128 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花金江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Renhe Branch | 105656000097 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花仁和支行 |