CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6560Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Hemenkou Branch | 105656000056 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花河门口支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Yanbian Branch | 105656200082 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花盐边支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Bingcaogang Branch | 105656000101 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花炳草岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Panzhihua Baoling Branch | 105656000388 | 中国建设银行股份有限公司攀枝花宝灵支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Yujinwan Branch | 105661000091 | 中国建设银行股份有限公司广元御锦湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Zhengzhou Road Branch | 105661000139 | 中国建设银行股份有限公司广元郑州路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Juguo Road Branch | 105661000034 | 中国建设银行股份有限公司广元苴国路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Binhe Branch | 105661000026 | 中国建设银行股份有限公司广元滨河支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Branch | 105661000018 | 中国建设银行股份有限公司广元分行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Wanyuan New District Branch | 105661000059 | 中国建设银行股份有限公司广元万源新区支行 |