CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6610Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Gulou Branch | 105661000042 | 中国建设银行股份有限公司广元鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingchuan Branch | 105661200019 | 中国建设银行股份有限公司青川支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Baolun Branch | 105661000067 | 中国建设银行股份有限公司广元宝轮支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Branch Business Department | 105661000083 | 中国建设银行股份有限公司广元分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Guangyuan Dong'an Road Branch | 105661000075 | 中国建设银行股份有限公司广元东安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangxi Branch | 105661400012 | 中国建设银行股份有限公司苍溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiajiang Times Square Branch | 105665575552 | 中国建设银行股份有限公司夹江时代广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Emei Donghu Branch | 105666461527 | 中国建设银行股份有限公司峨眉东湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Emei Bailong North Road Branch | 105666461543 | 中国建设银行股份有限公司峨眉白龙北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiajiang Yingchun East Road Branch | 105665575528 | 中国建设银行股份有限公司夹江迎春东路支行 |