CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6730Mã khu vực
6168Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanchong Jiqingxiang Branch | 105673061682 | 中国建设银行股份有限公司南充吉庆巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Xiaoxi Street Branch | 105673050527 | 中国建设银行股份有限公司南充小西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yilong Branch | 105673961374 | 中国建设银行股份有限公司仪陇支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanbu Station Branch | 105673475549 | 中国建设银行股份有限公司南部车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Dazhou Sanliping Branch | 105675000094 | 中国建设银行股份有限公司达州三里坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Quxian Heping Street Branch | 105676200014 | 中国建设银行股份有限公司渠县和平街支行 |
| China Construction Bank Corporation Quxian Dongcheng Branch | 105676200039 | 中国建设银行股份有限公司渠县东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhan Shiling Road Branch | 105675300013 | 中国建设银行股份有限公司宣汉石岭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dazhou Qinghuayuan Branch | 105675000192 | 中国建设银行股份有限公司达州青华园支行 |
| China Construction Bank Corporation Dazhu Xinhua Road Branch | 105676100021 | 中国建设银行股份有限公司大竹新华路支行 |