CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6734Mã khu vực
7561Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanbu Xingfu Road Branch | 105673475612 | 中国建设银行股份有限公司南部幸福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Duwei Road Branch | 105673086674 | 中国建设银行股份有限公司南充都尉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Jiangdong Avenue Branch | 105673061377 | 中国建设银行股份有限公司南充江东大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong First Branch | 105673061369 | 中国建设银行股份有限公司南充第一支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Branch | 105673018689 | 中国建设银行股份有限公司南充分行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Languang Branch | 105673061818 | 中国建设银行股份有限公司南充蓝光支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Gaoping Branch | 105673062361 | 中国建设银行股份有限公司南充高坪支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Shunqing Branch | 105673061385 | 中国建设银行股份有限公司南充顺庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Jialing Branch | 105673063418 | 中国建设银行股份有限公司南充嘉陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Branch Gaoping Heming Road Savings Branch | 105673062538 | 中国建设银行股份有限公司南充分行高坪鹤鸣路储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.