CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6730Mã khu vực
8637Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanchong Shiyou South Road Branch | 105673086377 | 中国建设银行股份有限公司南充石油南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Municipal New District Branch | 105673086529 | 中国建设银行股份有限公司南充市政新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingshan Branch | 105673672002 | 中国建设银行股份有限公司营山支行 |
| China Construction Bank Corporation Southern Branch | 105673475006 | 中国建设银行股份有限公司南部支行 |
| China Construction Bank Corporation Peng'an Branch | 105673871001 | 中国建设银行股份有限公司蓬安支行 |
| China Construction Bank Corporation Langzhong Branch Qili Branch | 105674340107 | 中国建设银行股份有限公司阆中支行七里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Langzhong Branch | 105674364009 | 中国建设银行股份有限公司阆中支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Fujiang Road Savings Branch | 105673063362 | 中国建设银行股份有限公司南充涪江路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Nanchong Longmen Government Street Branch | 105673062600 | 中国建设银行股份有限公司南充龙门政府街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xichong Branch | 105674273362 | 中国建设银行股份有限公司西充支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.