CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6741Mã khu vực
7336Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wusheng Branch | 105674173366 | 中国建设银行股份有限公司武胜支行 |
| China Construction Bank Corporation Luding Branch | 105681200017 | 中国建设银行股份有限公司泸定支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzi Branch | 105681000015 | 中国建设银行股份有限公司甘孜分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Branch | 105593000015 | 中国建设银行股份有限公司肇庆市分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Duanzhou Branch | 105593000040 | 中国建设银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Gongzheng Branch | 105593000120 | 中国建设银行股份有限公司肇庆公正支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xijiang Branch | 105593000099 | 中国建设银行股份有限公司肇庆西江支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Duanzhou 4th Road Branch | 105593000138 | 中国建设银行股份有限公司肇庆端州四路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Chengzhong Branch | 105593000154 | 中国建设银行股份有限公司肇庆城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Wenming Road Branch | 105593000195 | 中国建设银行股份有限公司肇庆文明路支行 |