CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5930Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Duanzhou Sanlu Branch | 105593000218 | 中国建设银行股份有限公司肇庆端州三路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Dinghu Branch | 105593000226 | 中国建设银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Railway Station Branch | 105593000146 | 中国建设银行股份有限公司肇庆火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Branch (Operation Center) | 105593000234 | 中国建设银行股份有限公司肇庆市分行(运行中心) |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Diecui Branch | 105593000259 | 中国建设银行股份有限公司肇庆叠翠支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyao Branch | 105593100024 | 中国建设银行股份有限公司高要支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Jinli Branch | 105593100032 | 中国建设银行股份有限公司肇庆金利支行 |
| China Construction Bank Corporation Sihui Branch | 105593200017 | 中国建设银行股份有限公司四会支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Sihui Jiancheng Branch | 105593200025 | 中国建设银行股份有限公司肇庆四会建城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Sihui Yucheng Branch | 105593200437 | 中国建设银行股份有限公司四会玉城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.