CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5933Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangning Branch | 105593300018 | 中国建设银行股份有限公司广宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Dawang Branch | 105593200041 | 中国建设银行股份有限公司肇庆大旺支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaiji Branch | 105593400010 | 中国建设银行股份有限公司怀集支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Branch | 105593600011 | 中国建设银行股份有限公司德庆支行 |
| China Construction Bank Corporation closes its branch | 105593500019 | 中国建设银行股份有限公司封开支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xingcheng Branch | 105593000066 | 中国建设银行股份有限公司肇庆星城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xinghu Branch | 105593000058 | 中国建设银行股份有限公司肇庆星湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xin'an Road Branch | 105593000275 | 中国建设银行股份有限公司肇庆信安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Cuixing Branch | 105593000111 | 中国建设银行股份有限公司肇庆翠星支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Huanggang Branch | 105593000179 | 中国建设银行股份有限公司肇庆黄岗支行 |