CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5953Mã khu vực
1055Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huidong Daling Branch | 105595310557 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠东大岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Longxi Branch | 105595210472 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗龙溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Longmen Branch | 105595410518 | 中国建设银行股份有限公司龙门支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Changning Branch | 105595210489 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗长宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Shangyang Branch | 105595610708 | 中国建设银行股份有限公司惠州上杨支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Zhongxing North Road Branch | 105595610732 | 中国建设银行股份有限公司惠州中兴北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou CITIC Waterfront City Branch | 105595010856 | 中国建设银行股份有限公司惠州中信水岸城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Shuimen Road Branch | 105595010129 | 中国建设银行股份有限公司惠州水门路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Chenjiang Jinhu Branch | 105595010400 | 中国建设银行股份有限公司惠州陈江金湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Development Zone Branch | 105595010362 | 中国建设银行股份有限公司惠州开发区支行 |