CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5950Mã khu vực
1035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Chenjiang Branch | 105595010354 | 中国建设银行股份有限公司惠州陈江支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Dongjiang Branch | 105595010299 | 中国建设银行股份有限公司惠州东江支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Jindi Branch | 105595010387 | 中国建设银行股份有限公司惠州金迪支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Jingang Road Branch | 105595610724 | 中国建设银行股份有限公司惠州进港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Shiwan Branch | 105595210497 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗石湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huidong Jilong Branch | 105595310573 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠东吉隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Huidong Branch | 105595310524 | 中国建设银行股份有限公司惠东支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huidong Chengdong Branch | 105595310532 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠东城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Petrochemical Branch | 105595610757 | 中国建设银行股份有限公司惠州石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Longfeng Branch | 105595010426 | 中国建设银行股份有限公司惠州龙峰支行 |