CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5950Mã khu vực
1034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Xiajiao Branch | 105595010346 | 中国建设银行股份有限公司惠州下角支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Jinshan Lake Branch | 105595010223 | 中国建设银行股份有限公司惠州金山湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Sandong Branch | 105595010161 | 中国建设银行股份有限公司惠州三栋支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Commercial Street Branch | 105595210501 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗商业街支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Fuhua New Town Branch | 105595210464 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗富华新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Pudong Branch | 105595010338 | 中国建设银行股份有限公司惠州埔东支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Eling Branch | 105595010196 | 中国建设银行股份有限公司惠州鹅岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Xiangshuihe Branch | 105595610749 | 中国建设银行股份有限公司惠州响水河支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Nanhu Branch | 105595010170 | 中国建设银行股份有限公司惠州南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Plaza Branch | 105595010303 | 中国建设银行股份有限公司惠州广场支行 |