CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5956Mã khu vực
1073Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Zhongxing North Road Branch | 105595610732 | 中国建设银行股份有限公司惠州中兴北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dafang Branch | 105709281534 | 中国建设银行股份有限公司大方支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Guihua Branch | 105709081608 | 中国建设银行股份有限公司毕节桂花支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi County Liancheng Branch | 105709381539 | 中国建设银行股份有限公司黔西县莲城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinsha Branch | 105709481650 | 中国建设银行股份有限公司金沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi Branch | 105709381522 | 中国建设银行股份有限公司黔西支行 |
| China Construction Bank Corporation Nayong County Yongxi Branch | 105709681637 | 中国建设银行股份有限公司纳雍县雍熙支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijin Branch | 105709581587 | 中国建设银行股份有限公司织金支行 |
| China Construction Bank Corporation Hezhang Branch | 105709881553 | 中国建设银行股份有限公司赫章支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Baihua Branch | 105709000049 | 中国建设银行股份有限公司毕节百花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.