CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5950Mã khu vực
1081Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Tonghu Smart District Branch | 105595010813 | 中国建设银行股份有限公司惠州潼湖智慧区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nayong Branch | 105709681565 | 中国建设银行股份有限公司纳雍支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Mayuan Branch | 105709000081 | 中国建设银行股份有限公司毕节麻园支行 |
| China Construction Bank Corporation Dafang Branch | 105709281534 | 中国建设银行股份有限公司大方支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Hongshan Branch | 105709000090 | 中国建设银行股份有限公司毕节洪山支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Zhongshan Branch | 105709081593 | 中国建设银行股份有限公司毕节中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijin Branch | 105709581587 | 中国建设银行股份有限公司织金支行 |
| China Construction Bank Corporation Bijie Branch | 105709081510 | 中国建设银行股份有限公司毕节市分行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi Branch | 105709381522 | 中国建设银行股份有限公司黔西支行 |
| China Construction Bank Corporation Nayong County Yongxi Branch | 105709681637 | 中国建设银行股份有限公司纳雍县雍熙支行 |