CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5950Mã khu vực
1020Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Branch | 105595010207 | 中国建设银行股份有限公司惠州市分行 |
| China Construction Bank Corporation Boluo Branch | 105595210448 | 中国建设银行股份有限公司博罗支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Beimen Road Branch | 105595210456 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗北门路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Daya Bay Branch | 105595610693 | 中国建设银行股份有限公司惠州大亚湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Longmen Longxiang Huacheng Branch | 105595410526 | 中国建设银行股份有限公司龙门龙翔花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Hongrun Garden Branch | 105595010320 | 中国建设银行股份有限公司惠州鸿润花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Holland Water Village Branch | 105595010073 | 中国建设银行股份有限公司惠州荷兰水乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou South Bank Branch | 105595010258 | 中国建设银行股份有限公司惠州河南岸支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Shangpai Branch | 105595010379 | 中国建设银行股份有限公司惠州上排支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huicheng Branch | 105595010266 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠城支行 |