CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongguan Yujing Branch | 105602002052 | 中国建设银行东莞愉景支行 |
| China Construction Bank Dongguan Wanjiang Branch | 105602004015 | 中国建设银行东莞万江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Dongbao Road Branch | 105602003037 | 中国建设银行股份有限公司东莞东宝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Jinyuewan Branch | 105602003088 | 中国建设银行股份有限公司东莞金月湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan New Century Branch | 105602003029 | 中国建设银行股份有限公司东莞新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Yincheng Branch | 105602003070 | 中国建设银行股份有限公司东莞银城支行 |
| China Construction Bank Dongguan Dongcheng Branch | 105602003012 | 中国建设银行东莞东城支行 |
| China Construction Bank Dongguan Yunhe Branch | 105602002010 | 中国建设银行东莞运河支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shenghe Branch | 105602003096 | 中国建设银行股份有限公司东莞胜和支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Weiyuan Branch | 105602010036 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门威远分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.