CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changan Changyi Branch | 105602020066 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安长怡支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Daojiao Branch | 105602004031 | 中国建设银行股份有限公司东莞道窖支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Dalang Meijing Branch | 105602050079 | 中国建设银行股份有限公司东莞大朗美景支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tianan Branch | 105602001164 | 中国建设银行股份有限公司东莞天安支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Fuhua Branch | 105602050062 | 中国建设银行股份有限公司东莞大朗富华分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Liansheng Branch | 105602010069 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门连升支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Fenggang Yantian Branch | 105602090072 | 中国建设银行股份有限公司东莞凤岗雁田支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Branch | 105602070012 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Xingcheng Branch | 105602000516 | 中国建设银行股份有限公司东莞星城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Sangyuan Branch | 105602001076 | 中国建设银行股份有限公司东莞桑园支行 |