CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongwei Road Branch | 105602001130 | 中国建设银行股份有限公司东莞宏伟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Jinyuewan Branch | 105602003088 | 中国建设银行股份有限公司东莞金月湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan New Century Branch | 105602003029 | 中国建设银行股份有限公司东莞新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Xinshi Branch | 105602070070 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平新市支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Qingxiang Branch | 105602090089 | 中国建设银行股份有限公司东莞清溪清香分理处 |
| China Construction Bank Dongguan Shipai Branch | 105602060025 | 中国建设银行东莞石排支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shilong Branch | 105602060017 | 中国建设银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| China Construction Bank Dongguan Yujing Branch | 105602002052 | 中国建设银行东莞愉景支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Yincheng Branch | 105602003070 | 中国建设银行股份有限公司东莞银城支行 |
| China Construction Bank Dongguan Dongcheng Branch | 105602003012 | 中国建设银行东莞东城支行 |