CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Dongguan Dongzong Branch105602001113中国建设银行股份有限公司东莞东纵支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Liaobuliaosheng Branch105602050046中国建设银行股份有限公司东莞寮步寮盛支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Jianhui Branch105602030043中国建设银行股份有限公司东莞厚街健晖支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Changan Shangsha Branch105602010028中国建设银行股份有限公司东莞长安上沙支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Gaosheng Branch105602001156中国建设银行股份有限公司东莞高盛支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Qingxi Yinyuan Branch105602090097中国建设银行股份有限公司东莞清溪银苑支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Xinshi Branch105602070070中国建设银行股份有限公司东莞常平新市支行
China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Liansheng Branch105602010069中国建设银行股份有限公司东莞虎门连升支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Fenggang Jinfeng Road Branch105602090101中国建设银行股份有限公司东莞凤岗金凤路支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Tingshan Branch105602030051中国建设银行股份有限公司东莞厚街汀山支行
Hiển thị 13111–13120 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.