CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
7002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Qishi Branch | 105602070029 | 中国建设银行股份有限公司东莞企石支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Central Branch | 105602090064 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Zhangmutou Zhenxing Branch | 105602080059 | 中国建设银行股份有限公司东莞樟木头振兴支行 |
| China Construction Bank Dongguan Jianye Branch | 105602003045 | 中国建设银行东莞建业支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongtu Road Branch | 105602002036 | 中国建设银行股份有限公司东莞宏图路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Qianjin Branch | 105602070061 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平前进分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Huizhong Branch | 105602070096 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平汇众支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changan Shangsha Branch | 105602010028 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安上沙支行 |
| China Construction Bank Dongguan Wangniudun Branch | 105602040024 | 中国建设银行东莞望牛墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Keju Branch | 105602090056 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦可居支行 |