CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shenghe Branch | 105602003096 | 中国建设银行股份有限公司东莞胜和支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shijie Tongfu Branch | 105602060105 | 中国建设银行股份有限公司东莞石碣同富支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Dongzong Branch | 105602001113 | 中国建设银行股份有限公司东莞东纵支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Xinnan Road Branch | 105602070088 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平新南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Liaobu Branch | 105602050011 | 中国建设银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Songshan Lake Branch | 105602000532 | 中国建设银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Renmin Road Branch | 105602010116 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Yingbin Branch | 105602090048 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦迎宾支行 |
| China Construction Bank Dongguan Mayong Branch | 105602040032 | 中国建设银行东莞麻涌支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department | 105602000014 | 中国建设银行股份有限公司东莞市分行营业部 |