CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
6004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Chashan Branch | 105602060041 | 中国建设银行股份有限公司东莞茶山支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Qiaotou Branch | 105602070045 | 中国建设银行股份有限公司东莞桥头支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hengli Branch | 105602070037 | 中国建设银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| China Construction Bank Dongguan Chang'an Avenue Branch | 105602020058 | 中国建设银行东莞长安大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongmei Branch | 105602040049 | 中国建设银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Branch Operation Management Department | 105602000055 | 中国建设银行股份有限公司东莞市分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Tingshan Branch | 105602030051 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街汀山支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongfu Branch | 105602001148 | 中国建设银行股份有限公司东莞鸿福支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Xinyuan Branch | 105602010052 | 中国建设银行股份有限公司东莞虎门新园支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hengli HSBC Branch | 105602070115 | 中国建设银行股份有限公司东莞横沥汇丰支行 |