CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7391Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lufeng Branch | 105739100011 | 中国建设银行禄丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Longjiang Road Branch | 105738000084 | 中国建设银行股份有限公司楚雄龙江路支行 |
| China Construction Bank Mouding Branch | 105738300019 | 中国建设银行牟定支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Chulong Branch | 105738000050 | 中国建设银行股份有限公司楚雄楚龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanjiang Branch | 105628489014 | 中国建设银行股份有限公司环江支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Branch Operation Department | 105628100099 | 中国建设银行股份有限公司河池分行营运部 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Hexi Road Branch | 105628500028 | 中国建设银行股份有限公司南丹河西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Branch | 105628100058 | 中国建设银行股份有限公司河池分行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhou Branch | 105628200016 | 中国建设银行股份有限公司宜州市支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhou Chengzhong West Road Branch | 105628200024 | 中国建设银行股份有限公司宜州城中西路分理处 |