CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6281Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hechi Huiwen Branch | 105628100040 | 中国建设银行股份有限公司河池惠文支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhou Zhongshan Road Branch | 105628200032 | 中国建设银行股份有限公司宜州中山路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Branch | 105628500010 | 中国建设银行股份有限公司南丹支行 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Dachang Branch | 105628500044 | 中国建设银行股份有限公司南丹大厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Luocheng Branch | 105628319296 | 中国建设银行股份有限公司罗城支行 |
| China Construction Bank Corporation Du'an Branch | 105629100017 | 中国建设银行股份有限公司都安支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Mingdu Branch | 105628100066 | 中国建设银行股份有限公司河池名都支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Jiangbei Branch | 105628100082 | 中国建设银行股份有限公司河池江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Longtan Branch | 105628600019 | 中国建设银行股份有限公司龙滩支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Xinjian Road Branch | 105628100074 | 中国建设银行股份有限公司河池新建路支行 |