CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6282Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yizhou Branch | 105628200016 | 中国建设银行股份有限公司宜州市支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhou Chengzhong West Road Branch | 105628200024 | 中国建设银行股份有限公司宜州城中西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yizhou Zhongshan Road Branch | 105628200032 | 中国建设银行股份有限公司宜州中山路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Branch Operation Department | 105628100099 | 中国建设银行股份有限公司河池分行营运部 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Branch | 105628500010 | 中国建设银行股份有限公司南丹支行 |
| China Construction Bank Corporation Hechi Xinjian Road Branch | 105628100074 | 中国建设银行股份有限公司河池新建路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanjiang Branch | 105628489014 | 中国建设银行股份有限公司环江支行 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Dachang Branch | 105628500044 | 中国建设银行股份有限公司南丹大厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Plaza Branch | 105628500036 | 中国建设银行股份有限公司南丹广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Hexi Road Branch | 105628500028 | 中国建设银行股份有限公司南丹河西路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.