CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0415Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Jiang'an Branch | 105731004154 | 中国建设银行股份有限公司昆明江岸支行 |
| China Construction Bank Yuxi Yuxing Road Branch | 105741000026 | 中国建设银行玉溪玉兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Beicheng Branch | 105741000075 | 中国建设银行股份有限公司玉溪北城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Changhong Road Branch | 105731001531 | 中国建设银行股份有限公司昆明昌宏路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Beichen Avenue Branch | 105731003238 | 中国建设银行股份有限公司昆明北辰大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Beimen Street Branch | 105731004031 | 中国建设银行股份有限公司昆明北门街支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jingjiang Garden Branch | 105731004111 | 中国建设银行股份有限公司昆明景江花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Dongfeng Branch | 105741000122 | 中国建设银行股份有限公司玉溪东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinshangjunyuan Branch | 105731001244 | 中国建设银行股份有限公司昆明金尚俊园支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Jianshe Road Branch | 105731004040 | 中国建设银行云南省分行昆明市建设路支行 |