CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
7410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Yuxi Branch105741000018中国建设银行玉溪市分行
China Construction Bank Tonghai County Branch Business Office105741400012中国建设银行通海县支行营业室
China Construction Bank Yimen Branch105741600014中国建设银行易门支行
China Construction Bank Xinping Branch105741800016中国建设银行新平支行
China Construction Bank Eshan Branch105741700015中国建设银行峨山支行
China Construction Bank Corporation Yuxi Jiangchuan Branch105741200019中国建设银行股份有限公司玉溪江川支行
China Construction Bank Corporation Chengjiang Zhenxing Branch105741300020中国建设银行股份有限公司澄江振兴支行
China Construction Bank Yuxi Development Zone Branch105741000106中国建设银行玉溪开发区支行
China Construction Bank Corporation Tonghai Xiubai Branch105741400029中国建设银行股份有限公司通海秀柏支行
China Construction Bank Corporation Yuxi Beicheng Branch105741000075中国建设银行股份有限公司玉溪北城支行
Hiển thị 13171–13180 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.