CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0318Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Kunming Taihe Branch | 105731003182 | 中国建设银行昆明泰和支行 |
| China Construction Bank Yuanjiang Branch | 105741900017 | 中国建设银行元江支行 |
| China Construction Bank Kunming High-tech Branch | 105731003166 | 中国建设银行昆明高新支行 |
| China Construction Bank Kunming Liangyuan Branch | 105731003220 | 中国建设银行昆明梁源支行 |
| China Construction Bank Kunming Haiyuan North Road Branch | 105731003300 | 中国建设银行昆明海源北路支行 |
| China Construction Bank Kunming Jiaoling Middle Road Branch | 105731003295 | 中国建设银行昆明茭菱中路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Beichen Avenue Branch | 105731003238 | 中国建设银行股份有限公司昆明北辰大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Shanshui Branch | 105741000091 | 中国建设银行股份有限公司玉溪山水支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Zhengyi Road Branch | 105731004015 | 中国建设银行云南省分行昆明市正义路支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengbei Branch | 105731004007 | 中国建设银行云南省分行昆明市城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.