CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0405Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Xundian Hui and Yi Autonomous County Branch105731004058中国建设银行寻甸回族彝族自治县支行
China Construction Bank Yuanjiang Branch105741900017中国建设银行元江支行
China Construction Bank Yuxi Branch105741000018中国建设银行玉溪市分行
China Construction Bank Xinping Branch105741800016中国建设银行新平支行
China Construction Bank Corporation Chengjiang Zhenxing Branch105741300020中国建设银行股份有限公司澄江振兴支行
China Construction Bank Kunming Jiaoling Middle Road Branch105731003295中国建设银行昆明茭菱中路分理处
China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengbei Branch105731004007中国建设银行云南省分行昆明市城北支行
China Construction Bank Corporation Kunming Ciba Branch105731004082中国建设银行股份有限公司昆明茨坝支行
China Construction Bank Eshan Branch105741700015中国建设银行峨山支行
China Construction Bank Corporation Kunming Binjiang Branch105731004138中国建设银行股份有限公司昆明滨江支行
Hiển thị 13201–13210 trên 15037