CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7412Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuxi Jianchuan Branch | 105741200027 | 中国建设银行股份有限公司玉溪建川支行 |
| China Construction Bank Kunming High-tech Branch | 105731003166 | 中国建设银行昆明高新支行 |
| China Construction Bank Kunming Longquan Road Branch | 105731004023 | 中国建设银行昆明龙泉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Beiyuan Branch | 105741000067 | 中国建设银行股份有限公司玉溪北苑支行 |
| China Construction Bank Yuxi Construction Branch | 105741000042 | 中国建设银行玉溪建设支行 |
| China Construction Bank Kunming Renmin West Road Branch | 105731003246 | 中国建设银行昆明人民西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kunming South Asia One City Branch | 105731004218 | 中国建设银行股份有限公司昆明南亚壹城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunnan Branch | 105731000014 | 中国建设银行股份有限公司云南省分行 |
| China Construction Bank Jinning County Branch | 105731001113 | 中国建设银行晋宁县支行 |
| China Construction Bank Chenggong County Branch | 105731001084 | 中国建设银行呈贡县支行 |