CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0429Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Dianchi Middle Road Branch | 105731004291 | 中国建设银行股份有限公司昆明滇池中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Century City Branch | 105731000217 | 中国建设银行股份有限公司昆明世纪城支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Qingnian Road Branch | 105731000313 | 中国建设银行云南省分行昆明市青年路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Walbay Branch | 105731000321 | 中国建设银行股份有限公司昆明华尔贝支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengdong Branch | 105731001009 | 中国建设银行云南省分行昆明市城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Huandong Branch | 105731001017 | 中国建设银行股份有限公司昆明环东支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Xinxing Branch | 105731000401 | 中国建设银行云南省分行新兴支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chuncheng Road Branch | 105731001041 | 中国建设银行云南省分行昆明市春城路支行 |
| China Construction Bank Kunming Kunjiaohui Branch | 105731001025 | 中国建设银行昆明昆交会支行 |
| China Construction Bank Songming County Branch | 105731001076 | 中国建设银行嵩明县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.