CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Walbay Branch | 105731000321 | 中国建设银行股份有限公司昆明华尔贝支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Dongju Branch | 105731001156 | 中国建设银行股份有限公司昆明东聚支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Century Jinyuan Branch | 105731001164 | 中国建设银行股份有限公司昆明世纪金源支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Liming Branch | 105731001172 | 中国建设银行股份有限公司昆明黎明支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Sports City Branch | 105731001523 | 中国建设银行股份有限公司昆明体育城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hongyun Road Branch | 105731004267 | 中国建设银行股份有限公司昆明红云路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Economic Development Zone Branch | 105731004283 | 中国建设银行股份有限公司昆明经济开发区支行 |
| China Construction Bank Kunming Guandu Branch | 105731001068 | 中国建设银行昆明市官渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jiahu Branch | 105731001515 | 中国建设银行股份有限公司昆明佳湖支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Xinxing Branch | 105731000401 | 中国建设银行云南省分行新兴支行 |