CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Kunming Guandu Branch | 105731001068 | 中国建设银行昆明市官渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Dongju Branch | 105731001156 | 中国建设银行股份有限公司昆明东聚支行 |
| China Construction Bank Jinning County Branch | 105731001113 | 中国建设银行晋宁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Dongfeng Branch | 105731001121 | 中国建设银行股份有限公司昆明东风支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Heping Branch | 105731001050 | 中国建设银行云南省分行昆明市和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Century Jinyuan Branch | 105731001164 | 中国建设银行股份有限公司昆明世纪金源支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jiahua Plaza Branch | 105731001130 | 中国建设银行股份有限公司昆明佳华广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Huannan Branch | 105731001148 | 中国建设银行股份有限公司昆明环南支行 |
| China Construction Bank Shilin Yi Autonomous Prefecture Ye County Branch | 105731001105 | 中国建设银行石林彝族自冶县支行 |
| China Construction Bank Yiliang County Branch | 105731001092 | 中国建设银行宜良县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.