CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Chenggong County Branch | 105731001084 | 中国建设银行呈贡县支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Xingguan Branch | 105731001197 | 中国建设银行股份有限公司昆明兴关支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming East Station Branch | 105731001189 | 中国建设银行股份有限公司昆明东站支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinyuan Garden Branch | 105731001210 | 中国建设银行股份有限公司昆明锦苑花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Liming Branch | 105731001172 | 中国建设银行股份有限公司昆明黎明支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Sports City Branch | 105731001523 | 中国建设银行股份有限公司昆明体育城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Lianmeng Road Branch | 105731001228 | 中国建设银行股份有限公司昆明联盟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hualong Branch | 105731001236 | 中国建设银行股份有限公司昆明华龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Shuguang Branch | 105731001201 | 中国建设银行股份有限公司昆明曙光支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jiahu Branch | 105731001515 | 中国建设银行股份有限公司昆明佳湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.