CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shilin Yi Autonomous Prefecture Ye County Branch | 105731001105 | 中国建设银行石林彝族自冶县支行 |
| China Construction Bank Yiliang County Branch | 105731001092 | 中国建设银行宜良县支行 |
| China Construction Bank Corporation, Kunming Baiyun Road Branch | 105731004099 | 中国建设银行股份有限公司昆明白云路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Qianfu Road Branch | 105731004314 | 中国建设银行股份有限公司昆明前福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinbi Road Branch | 105731002036 | 中国建设银行股份有限公司昆明金碧路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Luoshiwan Second Branch | 105731004259 | 中国建设银行股份有限公司昆明螺蛳湾第二支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Huandong Branch | 105731001017 | 中国建设银行股份有限公司昆明环东支行 |
| China Construction Bank Kunming Kunjiaohui Branch | 105731001025 | 中国建设银行昆明昆交会支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Heping Branch | 105731001050 | 中国建设银行云南省分行昆明市和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Huannan Branch | 105731001148 | 中国建设银行股份有限公司昆明环南支行 |