CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Wujing Road Branch | 105731001252 | 中国建设银行股份有限公司昆明吴井路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Renmin East Road Branch | 105731002093 | 中国建设银行股份有限公司昆明人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hongqiao Branch | 105731002173 | 中国建设银行股份有限公司昆明虹桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Yunxiu Road Branch | 105731002132 | 中国建设银行股份有限公司昆明云秀路支行 |
| China Construction Bank Kunming Xinying North District Branch | 105731002165 | 中国建设银行昆明新迎北区支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Xinying Road Branch | 105731002069 | 中国建设银行股份有限公司昆明新迎路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Yiyuan Branch | 105731002157 | 中国建设银行股份有限公司昆明颐园支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Guannan Road Branch | 105731002229 | 中国建设银行股份有限公司昆明官南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Qianwei West Road Branch | 105731002204 | 中国建设银行股份有限公司昆明前卫西路支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengxi Branch | 105731003004 | 中国建设银行云南省分行昆明市城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.