CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Xinying Road Branch | 105731002069 | 中国建设银行股份有限公司昆明新迎路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hongta East Road Branch | 105731004226 | 中国建设银行股份有限公司昆明红塔东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming East Station Branch | 105731001189 | 中国建设银行股份有限公司昆明东站支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Beijing Road Branch | 105731002010 | 中国建设银行云南省分行昆明市北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Wujing Road Branch | 105731001252 | 中国建设银行股份有限公司昆明吴井路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Qianwei West Road Branch | 105731002204 | 中国建设银行股份有限公司昆明前卫西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Erji Road Branch | 105731004306 | 中国建设银行股份有限公司昆明珥季路支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengdong Branch | 105731001009 | 中国建设银行云南省分行昆明市城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinyuan Garden Branch | 105731001210 | 中国建设银行股份有限公司昆明锦苑花园支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengnan Branch | 105731002001 | 中国建设银行云南省分行昆明市城南支行 |