CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming West Huancheng Road Branch | 105731003029 | 中国建设银行云南省分行昆明市环城西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Haiyuan Middle Road Branch | 105731002149 | 中国建设银行股份有限公司昆明海源中路支行 |
| China Construction Bank Kunming Xiaokangcheng Branch | 105731003012 | 中国建设银行昆明小康城支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Haikou Branch | 105731003088 | 中国建设银行云南省分行昆明海口支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Changyuan Middle Road Branch | 105731004339 | 中国建设银行股份有限公司昆明昌源中路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Kunming Bailong Road Branch | 105731002212 | 中国建设银行股份有限公司昆明白龙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Construction New City Branch | 105731004242 | 中国建设银行股份有限公司昆明建工新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Shili Changjie Branch | 105731003123 | 中国建设银行股份有限公司昆明十里长街支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinxiu Branch | 105731002331 | 中国建设银行股份有限公司昆明锦绣支行 |
| China Construction Bank Kunming Xihuayuan Branch | 105731003158 | 中国建设银行昆明西华园支行 |