CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0320Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anning Baihua East Road Branch | 105731003203 | 中国建设银行股份有限公司安宁百花东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qujing Dongxing Branch | 105736000193 | 中国建设银行股份有限公司曲靖东星支行 |
| China Construction Bank Luliang Branch | 105736700019 | 中国建设银行陆良支行 |
| Qilin West Road Branch, Qujing Branch of China Construction Bank | 105736000101 | 中国建设银行曲靖市分行麒麟西路支行 |
| China Construction Bank Fuyuan Branch Nanmen Branch | 105736400025 | 中国建设银行富源支行南门分理处 |
| China Construction Bank Xuanwei Branch Banqiao Branch | 105736300073 | 中国建设银行宣威支行板桥分理处 |
| China Construction Bank Shizong Branch | 105736600010 | 中国建设银行师宗支行 |
| China Construction Bank Xuanwei Branch | 105736300016 | 中国建设银行宣威支行 |
| China Construction Bank Xuanwei Branch Urban Branch | 105736300057 | 中国建设银行宣威支行城区分理处 |
| China Construction Bank Xuanwei Branch Qiantun Branch | 105736300065 | 中国建设银行宣威支行钱屯分理处 |