CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7363Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xuanwei Branch Zhenxing Street South Branch | 105736300032 | 中国建设银行宣威支行振兴街南段分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qujing Guanpo Temple Branch | 105736000169 | 中国建设银行股份有限公司曲靖官坡寺支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanyi Huashan Branch | 105737100065 | 中国建设银行股份有限公司沾益花山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qujing Shengfeng Branch | 105736000152 | 中国建设银行股份有限公司曲靖胜峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Huize Tongbao Branch | 105736900037 | 中国建设银行股份有限公司会泽通宝支行 |
| China Construction Bank Corporation Qujing Nanning East Road Branch | 105736000185 | 中国建设银行股份有限公司曲靖南宁东路支行 |
| China Construction Bank Huize Branch | 105736900012 | 中国建设银行会泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Qujing Cuifeng Branch | 105736000021 | 中国建设银行股份有限公司曲靖翠峰支行 |
| China Construction Bank Qujing Branch Railway Station Branch | 105736000136 | 中国建设银行曲靖市分行火车站支行 |
| China Construction Bank Luliang Branch Gulou Branch | 105736700027 | 中国建设银行陆良支行鼓楼分理处 |