CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7367Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Luliang Branch Gulou Branch | 105736700027 | 中国建设银行陆良支行鼓楼分理处 |
| China Construction Bank Qujing Branch Zhanyi Branch | 105737100032 | 中国建设银行曲靖市分行沾益支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanyi Wanghai Road Branch | 105737100057 | 中国建设银行股份有限公司沾益望海路支行 |
| China Construction Bank Baoshan Branch | 105753000015 | 中国建设银行保山市分行 |
| China Construction Bank Corporation Baoshan Baoxiu East Road Branch | 105753000066 | 中国建设银行股份有限公司保山保岫东路支行 |
| China Construction Bank Baoshan Branch Zhengyang South Road Branch | 105753000023 | 中国建设银行保山市分行正阳南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoshan Chengnan Branch | 105753000040 | 中国建设银行股份有限公司保山城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoshan Chengbei Branch | 105753000058 | 中国建设银行股份有限公司保山城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoshan Xincun Branch | 105753000074 | 中国建设银行股份有限公司保山新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoshan Sanguan Branch | 105753000082 | 中国建设银行股份有限公司保山三馆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.