CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0423Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Fengyuan Road Branch | 105731004234 | 中国建设银行股份有限公司昆明沣源路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Shuguang Branch | 105731001201 | 中国建设银行股份有限公司昆明曙光支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Chenggong New District Branch | 105731000225 | 中国建设银行股份有限公司昆明呈贡新区支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chuncheng Road Branch | 105731001041 | 中国建设银行云南省分行昆明市春城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jiahua Plaza Branch | 105731001130 | 中国建设银行股份有限公司昆明佳华广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Xichang Road Branch | 105731002028 | 中国建设银行股份有限公司昆明西昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Dongfeng Branch | 105731001121 | 中国建设银行股份有限公司昆明东风支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Qingnian Road Branch | 105731000313 | 中国建设银行云南省分行昆明市青年路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Lianmeng Road Branch | 105731001228 | 中国建设银行股份有限公司昆明联盟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hualong Branch | 105731001236 | 中国建设银行股份有限公司昆明华龙支行 |