CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
0215Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kunming Yiyuan Branch | 105731002157 | 中国建设银行股份有限公司昆明颐园支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Chengxi Branch | 105731003004 | 中国建设银行云南省分行昆明市城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Century City Branch | 105731000217 | 中国建设银行股份有限公司昆明世纪城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Guangfu Road Branch | 105731002052 | 中国建设银行股份有限公司昆明广福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Renmin East Road Branch | 105731002093 | 中国建设银行股份有限公司昆明人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Hongqiao Branch | 105731002173 | 中国建设银行股份有限公司昆明虹桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Guannan Road Branch | 105731002229 | 中国建设银行股份有限公司昆明官南路支行 |
| Dianlong Branch of China Construction Bank Yunnan Branch | 105731000209 | 中国建设银行云南省分行滇龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Linyu Road Branch | 105731004195 | 中国建设银行股份有限公司昆明霖雨路支行 |
| China Construction Bank Kunming Dianchi Road Branch | 105731002116 | 中国建设银行昆明滇池路支行 |