CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7414Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tonghai Xiubai Branch | 105741400029 | 中国建设银行股份有限公司通海秀柏支行 |
| China Construction Bank Kunming Jiaolin Road Branch | 105731003174 | 中国建设银行昆明交林路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Dayingjie Branch | 105741000139 | 中国建设银行股份有限公司玉溪大营街支行 |
| China Construction Bank Kunming Liangyuan Branch | 105731003220 | 中国建设银行昆明梁源支行 |
| China Construction Bank Yunnan Branch Kunming Zhengyi Road Branch | 105731004015 | 中国建设银行云南省分行昆明市正义路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Jinshi Branch | 105731004103 | 中国建设银行股份有限公司昆明金实支行 |
| China Construction Bank Corporation Anning Jintun Branch | 105731004200 | 中国建设银行股份有限公司安宁金屯支行 |
| China Construction Bank Kunming Zhuantang Branch | 105731003131 | 中国建设银行昆明篆塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Shanshui Branch | 105741000091 | 中国建设银行股份有限公司玉溪山水支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Jiangchuan Branch | 105741200019 | 中国建设银行股份有限公司玉溪江川支行 |