CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6281Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hechi Jinchengjiang Branch | 105628100015 | 中国建设银行股份有限公司河池金城江支行 |
| Bama Branch of China Construction Bank Corporation | 105628972844 | 中国建设银行股份有限公司巴马支行 |
| China Construction Bank Corporation Nandan Plaza Branch | 105628500036 | 中国建设银行股份有限公司南丹广场分理处 |
| China Construction Bank Yuxi Hongta Branch | 105741000034 | 中国建设银行玉溪红塔支行 |
| China Construction Bank Tonghai County Branch Business Office | 105741400012 | 中国建设银行通海县支行营业室 |
| China Construction Bank Kunming Taihe Branch | 105731003182 | 中国建设银行昆明泰和支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunming Harmonious Century Branch | 105731004074 | 中国建设银行股份有限公司昆明和谐世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuxi Yulong Branch | 105741000059 | 中国建设银行股份有限公司玉溪玉龙支行 |
| China Construction Bank Huaning Branch | 105741500013 | 中国建设银行华宁支行 |
| China Construction Bank Chengjiang Branch | 105741300011 | 中国建设银行澄江支行 |