CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongfu Branch | 105602001148 | 中国建设银行股份有限公司东莞鸿福支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Longjiang Road Branch | 105738000084 | 中国建设银行股份有限公司楚雄龙江路支行 |
| China Construction Bank Chuxiong Branch | 105738000017 | 中国建设银行楚雄州分行 |
| China Construction Bank Chuxiong Dongjiao Branch | 105738000092 | 中国建设银行楚雄东郊分理处 |
| China Construction Bank Chuxiong South Road Branch | 105738000076 | 中国建设银行楚雄南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Development Zone Branch | 105738000113 | 中国建设银行股份有限公司楚雄开发区分理处 |
| China Construction Bank Dayao Branch | 105738600013 | 中国建设银行大姚支行 |
| China Construction Bank Mouding Branch | 105738300019 | 中国建设银行牟定支行 |
| China Construction Bank Lufeng Branch | 105739100011 | 中国建设银行禄丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Chuwei Branch | 105738000025 | 中国建设银行股份有限公司楚雄楚威支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.