CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Nancheng Branch | 105602001105 | 中国建设银行股份有限公司东莞南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanhua Branch | 105738400011 | 中国建设银行股份有限公司南华支行 |
| Chuxiong Guangsha Branch of China Construction Bank Corporation | 105738000041 | 中国建设银行股份有限公司楚雄广厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Chuwei Branch | 105738000025 | 中国建设银行股份有限公司楚雄楚威支行 |
| China Construction Bank Chuxiong Branch | 105738000017 | 中国建设银行楚雄州分行 |
| China Construction Bank Corporation Chuxiong Development Zone Branch | 105738000113 | 中国建设银行股份有限公司楚雄开发区分理处 |
| China Construction Bank Chuxiong Dongjiao Branch | 105738000092 | 中国建设银行楚雄东郊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuding Branch | 105738900016 | 中国建设银行股份有限公司武定支行 |
| China Construction Bank Chuxiong South Road Branch | 105738000076 | 中国建设银行楚雄南路分理处 |
| China Construction Bank Dayao Branch | 105738600013 | 中国建设银行大姚支行 |